词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhóm vũ trang” (1)

nhóm vũ trang
英语 名armed group
我的单词本
Cuộc chiến chống lại nhóm vũ trang Hezbollah.
The war against the armed group Hezbollah.

swap_horiz 相关词“nhóm vũ trang” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhóm vũ trang” (3)

Trong cuộc chiến chống lại nhóm vũ trang.
In the war against the armed group.
Cuộc chiến chống lại nhóm vũ trang Hezbollah.
The war against the armed group Hezbollah.
Nhóm vũ trang đã phóng rocket vào thành phố.
The armed group launched rockets into the city.